Máy Nghiền Trục Đôi Model 1400
Model: BFDB-1400
Sẵn hàngModel 1400 đánh dấu bước chuyển giao vào phân khúc băm phá hạng nặng với năng suất thiết kế vượt trội từ 5 đến 10 tấn/giờ. Điểm mạnh của phiên bản này là khung bệ siêu cường lực, cho phép cấu hình động cơ đôi linh hoạt lên tới 110kW mỗi bên (tổng công suất 220kW), đồng bộ cùng hệ hộp số tải nặng cỡ lớn ZSY355, ZSY400 hoặc ZSY450. Model 1400 phù hợp cho các đơn vị cần kết cấu bền bỉ và lực cắt tương đương các dòng máy lớn để xử lý phế liệu công nghiệp nặng như thùng phuy kim loại, lốp xe máy, khối cao su hay rác thải hỗn hợp phức tạp, nhưng vẫn tối ưu diện tích lắp đặt và chi phí đầu tư hợp lý hơn. Lưỡi dao dày 25-60mm cùng tủ điện PLC tự động đảo chiều đảm bảo vận hành ổn định, hạn chế tối đa nguy cơ kẹt máy.
Liên hệ để biết giá
Giá tốt nhất cho doanh nghiệp
Hỗ trợ linh kiện thay thế
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Gia công kỹ thuật theo yêu cầu
Thông tin sản phẩm
Mô tả và thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
--- | Thông số kỹ thuật | Ghi chú |
Tên sản phẩm | Máy nghiền trục đôi 1500 | Model: BFDB-1500 |
Năng suất chung | 5-10 tấn / giờ | Tùy theo công suất & vật liệu |
Động cơ điện | 55 kW / 75 kW / 110 kW | 2 động cơ |
Hộp giảm tốc | Hành tinh / ZSY (Tùy chọn) | 2 bộ |
Lưỡi dao | Độ dày: 25-60mm | 23-56 cái | Thép hợp kim ( 9CrSi / Cr12MoV / M6V) |
Tủ điều khiển | 110 kW / 150 kW / 220 kW | Tủ điện thông minh tích hợp PCL, tự động đảo chiều khi quá tải |
Bảo hành | 12-24 tháng | Bảo hành theo linh kiện |
Quy mô | Doanh nghiệp và nhà máy quy mô vừa và lớn | Hoạt động liên tục / Phù hợp dây chuyền tự động |
Thông số và năng suất, hình ảnh máy chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn chi tiết và thiết kế sản phẩm theo đúng nhu cầu thực tế, vui lòng liên hệ cho chúng tôi.
Model 1400 đánh dấu bước chuyển từ máy nghiền tầm trung sang băm phá hạng nặng. Năng suất thiết kế 5–10 tấn/giờ, khung siêu cường lực, động cơ đôi linh hoạt tới 110 kW mỗi bên (tổng tối đa 220 kW), đồng bộ hộp số tải nặng ZSY355 / ZSY400 / ZSY450. Máy đủ sức xử lý thùng phuy kim loại, lốp xe máy, khối cao su, rác thải hỗn hợp phức tạp — nhưng vẫn tối ưu diện tích lắp đặt và chi phí đầu tư so với các model lớn hơn.
Máy nghiền hai trục 1400 - Dây Chuyền Xử Lý Rác Nguyên Liệu RDF
Buồng 1400 mm quyết định năng suất như thế nào?
Trên máy nghiền trục đôi, chiều rộng buồng gần như quyết định lượng liệu nạp được trong một lúc. Buồng 1400 mm hẹp hơn 1500 mm khoảng 100 mm — không lớn trên giấy, nhưng đủ để:
- Nạp kiện, pallet, thùng, lốp kích thước trung bình ổn định hơn là cố nhét vật siêu cồng kềnh.
- Giữ tốc độ xé đều, ít khi nghẹn khi vận hành 1–2 ca.
- Cho năng suất 5–10 tấn/giờ
Nếu nhà máy thường xuyên nạp xác xe, thùng phuy chồng lớn hoặc cần đẩy lên 15 tấn/giờ trở lên, nên xét Model 1500 hoặc 1600. Nếu sản lượng ngày nằm ở mức 60-150 tấn, cần chi phí vận hành thấp và mặt bằng eo hẹp, 1400 thường là lựa chọn hợp lý hơn hơn.
Năng suất xử lý theo vật liệu (ước tính thực tế):
Vật liệu | Năng suất |
Rác thải | 8–10 t/h |
Nhựa | 6–9 t/h |
Gỗ | 8–10 t/h |
Kim loại | 5–7 t/h |
Vỏ, lốp xe | 5–7 t/h |
Giấy, tài liệu | 10–12 t/h |
Xương | 6–8 t/h |
Rơm, cỏ | 5–8 t/h |
Bao bì, nilon | 5–7 t/h |
Dây điện, cáp | 6–9 t/h |
Vải, da giày | 5–8 t/h |
Vỏ trái cây | 8–10 t/h |
Thông số mang tính tham khảo. Năng suất thực tế phụ thuộc kích thước nạp liệu, độ cứng vật liệu và cách cấp liệu.
Điểm nổi bật riêng của Model 1400
1. Khung siêu cường lực – vào hạng nặng đúng nghĩa
Khác các máy tầm trung chỉ tăng công suất động cơ, Model 1400 được nhấn mạnh khung chịu lực cao, chịu được va đập và mô-men lớn khi xé thùng phuy, lốp, khối cao su. Đây là nền tảng để máy chạy lâu, ít biến dạng buồng nghiền.
2. Động cơ đôi tới 110 kW × 2 – đủ lực, chưa dư thừa
Cấu hình 55 / 75 / 110 kW cho phép chọn đúng tải. Bản 110 kW mỗi bên (220 kW tổng) đã đủ xử lý phế liệu công nghiệp nặng ở mức 5–10 tấn/giờ mà không bắt buộc lên 1500/1600.
3. Hộp ZSY355 / 400 / 450 – truyền mô-men ổn định
Hộp số công nghiệp đồng bộ với khung và động cơ, tốc độ thấp – mô-men cao, phù hợp liệu dai và cứng. Ít trượt, ít quá nhiệt khi chạy ca dài.
4. Dao 25–60 mm, 23–56 lưỡi – cân bằng độ bền và chi phí thay
Dày hơn máy nhỏ, đủ để cắt kim loại mỏng và lốp có dây; số lượng lưỡi linh hoạt theo chiều dài trục / cấu hình buồng. Khi mòn có thể thay từng lưỡi, kiểm soát chi phí bảo trì.
5. PLC tự động đảo chiều – giảm kẹt, bảo vệ máy
Khi quá tải, tủ điện đảo chiều giải phóng liệu, hạn chế kẹt cứng và bảo vệ động cơ – hộp số. Quan trọng với đơn vị chạy liên tục, ít nhân sự đứng máy.
6. Tối ưu diện tích và vốn đầu tư
Cùng “họ” hạng nặng nhưng vẫn nhỏ gọn hơn 1500/1600 về mặt bằng và mức đầu tư — đúng vị trí “bước chuyển” vào phân khúc băm phá công nghiệp.
Ứng dụng thực tế phù hợp năng suất 5–10 tấn/giờ
1. Trạm thu mua / xưởng phế liệu cấp vừa
Nghiền sơ thùng phuy kim loại, lốp xe máy, kim loại mỏng để tăng mật độ chất xếp. Mục tiêu ngày khoảng vài chục tấn thì 5–10 t/h là đủ, không cần máy quá lớn.
2. Cơ sở tái chế cao su – lốp
Khối cao su, lốp xe máy / xe con: lực xé của động cơ đôi + dao dày 25–60 mm xử lý được dây thép và cao su dai. Năng suất lốp khoảng 5–7 t/h.
3. Xưởng nhựa và bao bì
Phế phẩm ép, thùng nhựa, bao bì cứng: 6–9 t/h (nhựa) hoặc 5–7 t/h (bao bì) phù hợp nuôi máy nghiền mịn / rửa phía sau ở quy mô vừa.
4. Gỗ pallet, dăm, ván thải
Pallet hỏng, gỗ xây dựng: khoảng 8–10 t/h, phù hợp lò hơi sinh khối hoặc ép viên tại khu công nghiệp vừa.
5. Giấy – carton – tài liệu
Liệu mềm, năng suất có thể đạt 10–12 t/h — thường là mức cao nhất trong các nhóm liệu của model này.
6. Rác thải hỗn hợp / công nghiệp nhẹ
Rác thải hỗn hợp phức tạp: 8–10 t/h, giảm thể tích trước khi chuyển sang đốt, RDF hoặc bãi chứa lý.
Không phải thế mạnh của 1400: dây chuyền cần trên 12–15 tấn/giờ liên tục, hoặc nạp thường xuyên vật siêu cồng kềnh (xác xe nguyên, kiện rất lớn) — nên xét Model 1500 hoặc 1600.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng 1400
- Vào được phân khúc hạng nặng mà không đội vốn như máy lớn nhất.
- Năng suất 5–10 t/h bám sát nhu cầu nhiều xưởng vừa → máy ít chạy non tải.
- Giảm thể tích phế liệu → ít chuyến xe, ít diện tích kho.
- PLC + khung bền → ít dừng máy ngoài kế hoạch, chi phí sửa chữa kiểm soát được.
- Dễ nâng cấp dây chuyền sau (băng tải, nam châm, nghiền thứ cấp) khi sản lượng tăng.
Kết luận
Máy nghiền trục đôi Model 1400 (BFDB-1400) là lựa chọn cho đơn vị cần lực cắt và độ bền hạng nặng, năng suất 5–10 tấn/giờ, động cơ đôi tùy chỉnh có thể lên tới 110 kW × 2, vẫn tối ưu mặt bằng và chi phí đầu tư. Đây là bước chuyển rõ ràng vào phân khúc băm phá công nghiệp — trước khi lên 1500/1600.
Liên hệ Benfusol để chọn cấp động cơ (55 / 75 / 110 kW) theo đúng loại liệu và nhận báo giá.
Website: www.benfusol.com
Lời kết & Liên hệ báo giá
Đầu tư vào Máy Nghiền Trục Đôi Model 1400 (Mã sản phẩm: BFDB-1400) là giải pháp tối ưu để nâng cao năng suất và tối ưu hóa quy trình vận hành cho doanh nghiệp của bạn.
Tại Benfusol, chúng tôi cam kết cung cấp các dòng máy công nghiệp bền bỉ, hiệu suất vượt trội cùng chế độ bảo hành chuyên nghiệp.
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
benfusol@gmail.com
Phản hồi khách hàng
Phản hồi khách hàng
Đánh giá từ khách hàng
Tất cả đánh giá đều được xác thực từ người dùng thực tế.
Chưa có đánh giá nào.
Gửi đánh giá của bạn
Gửi đánh giá của bạn





